So sánh cáp quang đa mode và cáp quang đơn mode năm 2025: Một sự so sánh

veer-329415320

Cáp quang đã tạo nên cuộc cách mạng trong truyền tải dữ liệu, mang lại tốc độ và độ tin cậy vượt trội. Cáp quang đa mode và đơn mode là hai loại chính, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt.Cáp quang đa chế độVới kích thước lõi dao động từ 50 μm đến 62,5 μm, nó hỗ trợ giao tiếp tầm ngắn. Ngược lại,cáp quang đơn modeVới kích thước lõi từ 8 đến 9 μm, loại cáp này vượt trội trong các ứng dụng đường truyền xa. Những khác biệt này làm cho mỗi loại cáp phù hợp với các tình huống cụ thể, chẳng hạn như...cáp quang trên khônglắp đặt hoặccáp quang dùng cho viễn thôngmạng lưới, nơi các yếu tố như khoảng cách, băng thông và chi phí đóng vai trò then chốt.

  • Sợi quang đa chế độHoạt động tốt ở khoảng cách ngắn. Nó rẻ hơn và rất phù hợp cho mạng cục bộ và trung tâm dữ liệu.
  • Sợi đơn modeNó tốt hơn cho khoảng cách xa. Nó có thể gửi nhiều dữ liệu đi xa, hơn 80 km, với tổn thất tín hiệu rất nhỏ.
  • Để chọn loại cáp quang phù hợp, hãy cân nhắc khoảng cách, nhu cầu dữ liệu và chi phí. Chọn loại phù hợp nhất với mục đích sử dụng của bạn.

Tìm hiểu về cáp quang đa chế độ và đơn chế độ

veer-330789093

Cáp quang đa chế độ là gì?

A cáp quang đa chế độLoại ăng-ten này được thiết kế để truyền dữ liệu ở khoảng cách ngắn. Nó có đường kính lõi lớn hơn, thường nằm trong khoảng từ 50 đến 62,5 micron, cho phép nhiều tia sáng truyền đi đồng thời. Đặc điểm này cho phép tốc độ truyền dữ liệu cao hơn ở khoảng cách ngắn hơn nhưng lại gây ra hiện tượng tán sắc mode, có thể làm suy giảm chất lượng tín hiệu ở khoảng cách dài hơn.

Các loại sợi quang đa chế độ được phân loại thành nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như OM1, OM2, OM3 và OM4, mỗi loại cung cấp các mức hiệu suất khác nhau. Ví dụ:

  • OM1: Sợi quang đa mode tiêu chuẩn với đường kính lõi 62,5 micron.
  • OM3Cáp quang đa chế độ tốc độ cao hỗ trợ 10 Gbit/s trên quãng đường 550 mét.
  • OM4Được tối ưu hóa cho tốc độ 40 và 100 Gbit/s trên khoảng cách 125 mét.

Các loại cáp này thường được sử dụng trong mạng cục bộ (LAN) và trung tâm dữ liệu do tính hiệu quả về chi phí và dễ lắp đặt.

Cáp quang đơn mode là gì?

Cáp quang đơn mode được thiết kế cho truyền thông đường dài. Chúng có đường kính lõi nhỏ hơn, thường từ 8 đến 10 micron, chỉ cho phép một chế độ ánh sáng truyền đi. Thiết kế này giảm thiểu sự tán xạ mode và suy hao tín hiệu, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng băng thông cao trên khoảng cách xa.

Các chỉ số hiệu suất chính của sợi quang đơn mode bao gồm:

Số liệu Sự định nghĩa
Sự phân tán Sự lan truyền của các xung ánh sáng theo khoảng cách ảnh hưởng đến độ rõ nét của tín hiệu.
Sự suy giảm Mức độ suy giảm cường độ tín hiệu, được đo bằng dB/km.
Bước sóng tán sắc bằng không Bước sóng mà tại đó sự tán sắc đạt mức tối thiểu, đây là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất.

Sợi quang đơn mode được sử dụng rộng rãi trong mạng viễn thông và mạng trục internet.

Sự khác biệt về thiết kế lõi và sự truyền ánh sáng

Cấu trúc lõi và đặc tính truyền dẫn ánh sáng là những yếu tố phân biệt cáp quang đa mode và đơn mode. Cáp quang đa mode, với đường kính lõi lớn hơn, hỗ trợ nhiều đường truyền ánh sáng, dẫn đến độ tán xạ mode cao hơn. Ngược lại, cáp quang đơn mode chỉ truyền một chùm tia sáng duy nhất, giảm độ tán xạ và cho phép khoảng cách truyền dẫn xa hơn.

Loại sợi Đường kính lõi (micromet) Đặc tính truyền ánh sáng Thuận lợi Nhược điểm
Chế độ đơn 8 đến 10 Chỉ cho phép một chế độ truyền ánh sáng duy nhất, giảm thiểu sự tán xạ và suy hao tín hiệu. Tốc độ và quãng đường di chuyển tăng lên do giảm sự phân tán phương thức vận tải. Cần có các loại laser tiên tiến để truyền dữ liệu.
Đa chế độ 50 đến 62,5 Cho phép nhiều chế độ truyền ánh sáng, dẫn đến hiện tượng tán sắc chế độ và suy giảm tín hiệu. Có thể truyền nhiều tia sáng cùng lúc. Độ phân tán mode cao hơn dẫn đến chất lượng tín hiệu giảm sút ở khoảng cách xa.

Hiểu rõ những khác biệt này là điều vô cùng quan trọng để lựa chọn loại cáp phù hợp cho các ứng dụng cụ thể, như đã được nhấn mạnh trong các nghiên cứu ngành từ tạp chí Fiber Optic Magazine và Journal of Optical Networking.

So sánh hiệu năng của sợi quang đa chế độ và đơn chế độ

veer-103288445

Đường kính lõi và hiệu suất truyền ánh sáng

Đường kính lõi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất truyền dẫn ánh sáng của cáp quang. Cáp quang đơn mode, với đường kính lõi khoảng 9 micron, chỉ cho phép một chế độ ánh sáng duy nhất truyền đi. Thiết kế này giảm thiểu sự phản xạ ánh sáng và đảm bảo truyền dẫn hiệu quả trên khoảng cách xa. Ngược lại, cáp quang đa mode có đường kính lõi lớn hơn, thường là 50 hoặc 62,5 micron, hỗ trợ nhiều chế độ ánh sáng. Mặc dù điều này cho phép tốc độ dữ liệu cao hơn trên khoảng cách ngắn, nhưng nó cũng gây ra hiện tượng tán sắc mode, làm giảm hiệu suất trên khoảng cách dài hơn.

Tính năng Sợi đơn mode Cáp quang đa chế độ
Đường kính lõi ~9 micromet 50 hoặc 62,5 micromet
Sự lan truyền ánh sáng Chế độ đèn đơn Nhiều chế độ ánh sáng
Khoảng cách truyền Lên đến hơn 80 km Từ 300 mét đến 2 kilômét
Tốc độ dữ liệu trên khoảng cách Duy trì tốc độ cao Bị giới hạn bởi sự phân tán theo phương thức
Trị giá Cao hơn Thấp hơn cho các ứng dụng tầm ngắn
Trường hợp sử dụng Mạng lưới đường dài Mạng LAN và trung tâm dữ liệu

Lõi nhỏ hơn của sợi quang đơn mode đảm bảo hiệu suất truyền dẫn ánh sáng vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng đường truyền xa, băng thông cao.

Băng thông và tốc độ truyền dữ liệu

Băng thông và tốc độ truyền dữ liệu là các chỉ số hiệu suất quan trọng đối với cáp quang. Cáp quang đơn mode hỗ trợ băng thông từ 1 đến 10 Gbps trên khoảng cách xa, duy trì hiệu suất ổn định nhờ khả năng giảm tán xạ mode. Mặt khác, cáp quang đa mode có thể đạt băng thông lên đến 100 Gbps nhưng bị giới hạn ở khoảng cách ngắn hơn, thường từ 300 đến 550 mét. Giới hạn này xuất phát từ kích thước lõi lớn hơn, làm tăng tán xạ mode và suy giảm tín hiệu.

Loại sợi Băng thông (Gbps) Khoảng cách truyền tín hiệu (m) Đường kính lõi (micromet) Nguồn sáng
Chế độ đơn 1-10 Khoảng cách xa Lõi nhỏ hơn LASER
Đa chế độ Lên đến 100 300-550 62,5 hoặc 50 DẪN ĐẾN

Đối với các ứng dụng yêu cầutruyền dữ liệu tốc độ caoĐối với khoảng cách ngắn, cáp quang đa chế độ là một giải pháp tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, cáp quang đơn chế độ vẫn không có đối thủ về yêu cầu băng thông cao và khoảng cách xa.

Khả năng truyền dẫn đường dài

Cáp quang đơn mode vượt trội trong truyền dẫn đường dài nhờ độ suy hao thấp và độ tán xạ mode giảm. Cáp OS1 và OS2, hai loại cáp quang đơn mode phổ biến, thể hiện hiệu suất đáng kể trên khoảng cách xa. Cáp OS1 hỗ trợ khoảng cách lên đến 10 km với tỷ lệ suy hao 1 dB/km, trong khi cáp OS2 có thể đạt đến 200 km với tỷ lệ suy hao 0,4 dB/km. Những đặc điểm này làm cho cáp quang đơn mode trở thành xương sống của cơ sở hạ tầng viễn thông và internet.

  1. Một trung tâm dữ liệu lớn đã triển khai cáp OS1 cho các kết nối nội bộ trong tòa nhà, giúp đạt được tốc độ truyền dữ liệu cao giữa các máy chủ.
  2. Một công ty viễn thông đã sử dụng cáp OS2 cho mạng đường dài của mình, giúp cải thiện đáng kể tốc độ truyền dữ liệu và độ tin cậy.
  3. Mạng lưới khu vực đô thị (MAN) của một thành phố được xây dựng bằng cáp OS2, liên kết hiệu quả nhiều mạng cục bộ.

Mặc dù có những hạn chế về khoảng cách, cáp quang đa chế độ vẫn là một lựa chọn thiết thực cho các ứng dụng tầm ngắn như mạng cục bộ (LAN) và trung tâm dữ liệu.

Mất tín hiệu và suy giảm tín hiệu

Suy hao tín hiệu, hay sự suy giảm tín hiệu, là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của cáp quang. Cáp quang đơn mode có độ suy hao thấp hơn đáng kể do kích thước lõi nhỏ hơn, giúp giảm thiểu sự phản xạ ánh sáng. Hoạt động ở bước sóng 1550 nm, cáp quang đơn mode ít bị tán xạ hơn, đảm bảo chất lượng tín hiệu tốt hơn trên khoảng cách xa. Cáp quang đa mode, với kích thước lõi lớn hơn, bị suy hao cao hơn trên khoảng cách xa, khiến nó ít phù hợp hơn cho các ứng dụng đường truyền dài.

Ví dụ, cáp quang đơn mode có thể duy trì chất lượng tín hiệu trên khoảng cách vượt quá 80 km, trong khi cáp quang đa mode thường chỉ giới hạn ở 2 km. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn loại cáp phù hợp dựa trên các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

So sánh chi phí: Cáp quang đa chế độ so với cáp quang đơn chế độ

Chi phí lắp đặt và thiết bị

Việc lắp đặt cáp quang bao gồm nhiều yếu tố chi phí, bao gồm bản thân cáp, bộ thu phát và nhân công. Hệ thống cáp quang đa chế độ thường có chi phí ban đầu thấp hơn. Kích thước lõi lớn hơn giúp đơn giản hóa việc lắp đặt, giảm nhu cầu về thiết bị và chuyên môn đặc biệt. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng tầm ngắn, chẳng hạn như mạng cục bộ (LAN) và trung tâm dữ liệu.

Hệ thống sợi quang đơn modeNgược lại, do kích thước lõi nhỏ hơn, các bộ thu phát đa chế độ đòi hỏi việc lắp đặt chính xác hơn. Điều này làm tăng chi phí nhân công, vì các kỹ thuật viên chuyên nghiệp phải xử lý quy trình để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Thêm vào đó, các bộ thu phát đơn chế độ đắt hơn so với các bộ thu phát đa chế độ, làm tăng thêm chi phí lắp đặt tổng thể.

Diện mạo Sợi đa chế độ (MMF) Sợi quang đơn mode (SMF)
Chi phí ban đầu Thấp hơn Cao hơn
Độ phức tạp của việc cài đặt Dễ dàng hơn nhờ kích thước lõi lớn hơn Phức tạp hơn do kích thước lõi nhỏ hơn
Thích hợp cho Ứng dụng tầm ngắn Truyền tải đường dài

Mặc dù chi phí cao hơn, cáp quang đơn mode vẫn rất cần thiết cho liên lạc đường dài, nơi mà những ưu điểm về hiệu năng vượt trội so với chi phí đầu tư ban đầu.

Chi phí bảo trì và vận hành

Chi phí bảo trì và vận hành cũng khác biệt đáng kể giữa hai loại cáp quang. Hệ thống cáp quang đa chế độ thường có chi phí bảo trì thấp hơn. Kích thước lõi lớn hơn giúp chúng ít bị ảnh hưởng bởi các vấn đề về căn chỉnh, giảm nhu cầu điều chỉnh thường xuyên. Hơn nữa, hệ thống đa chế độ sử dụng nguồn sáng LED, có giá thành phải chăng hơn và dễ thay thế hơn so với nguồn laser được sử dụng trong hệ thống đơn chế độ.

Hệ thống cáp quang đơn mode, mặc dù mang lại hiệu suất vượt trội, nhưng đòi hỏi chi phí bảo trì cao hơn. Kích thước lõi nhỏ hơn của chúng yêu cầu sự căn chỉnh chính xác, và bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể dẫn đến suy giảm tín hiệu. Ngoài ra, các nguồn sáng laser được sử dụng trong hệ thống đơn mode đắt hơn để bảo trì và thay thế. Những yếu tố này góp phần làm tăng tổng chi phí sở hữu đối với hệ thống cáp quang đơn mode.

  • Hệ thống cáp quang đa chế độ nhìn chung dễ bảo trì hơn do thiết kế đơn giản hơn.
  • Hệ thống cáp quang đơn mode đòi hỏi thao tác chuyên biệt, làm tăng chi phí vận hành.

Hiệu quả về chi phí cho các ứng dụng đường dài

Khi đánh giá hiệu quả chi phí cho các ứng dụng đường truyền xa, cáp quang đơn mode nổi lên như một lựa chọn tối ưu. Khả năng truyền dữ liệu trên khoảng cách hơn 80 km mà không bị suy hao tín hiệu đáng kể khiến nó trở nên không thể thiếu đối với mạng viễn thông và mạng trục internet. Mặc dù chi phí ban đầu và bảo trì cao hơn, nhưng lợi ích lâu dài từ việc giảm suy hao tín hiệu và tăng băng thông sẽ оправдывают khoản đầu tư này.

Cáp quang đa mode, dù có giá thành ban đầu rẻ hơn, không phù hợp cho các ứng dụng đường truyền xa. Tỷ lệ tán xạ và suy hao cao hơn của nó hạn chế hiệu quả sử dụng trong các hệ thống lắp đặt tầm ngắn. Đối với các tổ chức ưu tiên hiệu quả chi phí trong các triển khai quy mô nhỏ, cáp quang đa mode vẫn là một lựa chọn thiết thực.

MẹoCác tổ chức nên cân nhắc cả chi phí ban đầu và chi phí dài hạn khi lựa chọn hệ thống cáp quang. Trong khi cáp quang đa mode tiết kiệm chi phí cho khoảng cách ngắn, cáp quang đơn mode mang lại giá trị tốt hơn cho các ứng dụng đường dài.

Ứng dụng của cáp quang đa chế độ và đơn chế độ

 

Các trường hợp sử dụng tốt nhất cho cáp quang đa chế độ

Cáp quang đa chế độ có tính linh hoạt cao và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Đường kính lõi lớn hơn và khả năng truyền tải nhiều chế độ ánh sáng khác nhau khiến nó trở nên lý tưởng cho việc truyền thông ở khoảng cách ngắn. Các ngành công nghiệp thường dựa vào loại cáp này cho:

  • Giải pháp chiếu sángHiệu quả và tính linh hoạt của nó mang lại lợi ích cho các hệ thống chiếu sáng ô tô và trang trí.
  • Thiết bị điện tử tiêu dùngCác thiết bị âm thanh và video độ phân giải cao sử dụng cáp quang đa chế độ để truyền tín hiệu liền mạch.
  • Dụng cụ kiểm tra cơ khíĐặc tính nhẹ và không bị uốn cong khiến nó phù hợp để kiểm tra các khu vực khó tiếp cận.
  • Trung tâm dữ liệu và mạng LANVới chi phí hợp lý và dễ lắp đặt, cáp quang đa chế độ là lựa chọn hoàn hảo cho việc truyền thông tốc độ cao trong không gian hạn hẹp.

Nhu cầu ngày càng tăng đối với các hệ thống truyền thông nhanh hơn và an toàn hơn tiếp tục thúc đẩy việc ứng dụng cáp quang đa chế độ trong các lĩnh vực này.

Các kịch bản lý tưởng cho cáp quang đơn mode

Cáp quang đơn mode vượt trội trong các trường hợp yêu cầu truyền thông đường dài, băng thông cao. Đường kính lõi nhỏ hơn giúp giảm thiểu suy hao tín hiệu và đảm bảo hiệu suất tối ưu. Các ứng dụng chính bao gồm:

  • An ninh công cộng và mạng di độngCơ sở hạ tầng thông tin liên lạc đáng tin cậy phụ thuộc vào...sợi đơn modeđể đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn.
  • Môi trường đô thị và khu dân cưCác sợi quang này kết nối khu vực đô thị và ngoại ô, hỗ trợ các dịch vụ internet và viễn thông.
  • Hệ thống ngoài trời (OSP)Cáp quang đơn mode rất cần thiết cho việc lắp đặt ngoài trời, mang lại độ bền và lợi ích kinh tế.
  • Triển khai 5G và FTTHKhả năng hao phí thấp và hiệu suất cao khiến chúng trở nên không thể thiếu đối với các công nghệ thế hệ tiếp theo.

Việc lắp đặt và kiểm tra đúng cách là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu suất của cáp quang đơn mode trong những trường hợp này.

Xu hướng ngành năm 2025 và vai trò của Dowell

Ngành công nghiệp cáp quang đang chuẩn bị cho sự tăng trưởng đáng kể vào năm 2025. Thị trường dây cáp quang dự kiến ​​sẽ tăng từ 3,5 tỷ USD năm 2023 lên 7,8 tỷ USD vào năm 2032. Sự tăng trưởng này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với internet tốc độ cao và cơ sở hạ tầng đám mây. Tương tự, thị trường cáp quang nói chung dự kiến ​​sẽ đạt 30,5 tỷ USD vào năm 2030, được thúc đẩy bởi sự mở rộng của các trung tâm dữ liệu và việc áp dụng công nghệ 5G và FTTH.

Dowell đóng vai trò then chốt trong bối cảnh đang phát triển này. Bằng cách cung cấp các sản phẩm chất lượng cao...giải pháp cáp quangCông ty này đảm bảo độ tin cậy và khả năng mở rộng của mạng lưới. Các sản phẩm của họ, chẳng hạn như dây cáp quang, nâng cao hiệu suất của các trung tâm dữ liệu hiện đại và hỗ trợ nhu cầu ngày càng tăng về các hệ thống truyền thông mạnh mẽ.

Lựa chọn loại cáp quang phù hợp với nhu cầu của bạn

Các yếu tố chính: Khoảng cách, băng thông và ngân sách.

Việc lựa chọn cáp quang phù hợp đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các yếu tố kỹ thuật như khoảng cách, băng thông và ngân sách. Mỗi yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loại cáp tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

Cáp quang đơn mode phù hợp nhất cho truyền thông đường dài nhờ khả năng truyền dữ liệu trên quãng đường lên đến 160 km với tổn thất tín hiệu tối thiểu. Ngược lại, cáp quang đa mode thích hợp hơn cho khoảng cách ngắn hơn, thường từ 300 mét đến 2 km, tùy thuộc vào loại và tốc độ. Ví dụ, cáp quang đa mode OM3 và OM4 có thể xử lý băng thông cao hơn trên khoảng cách ngắn, lý tưởng cho các trung tâm dữ liệu và mạng cục bộ.

Hạn chế về ngân sách cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn cáp quang. Cáp quang đơn mode, mặc dù mang lại hiệu suất vượt trội trên khoảng cách xa, nhưng lại đắt hơn khi lắp đặt và bảo trì. Cáp quang đa mode, với chi phí lắp đặt và thiết bị tiết kiệm hơn, cung cấp giải pháp thiết thực cho các tổ chức có ngân sách hạn chế và nhu cầu liên lạc tầm ngắn.

Nhân tố Sự miêu tả
Loại sợi Chế độ đơn so với chế độ đa; ảnh hưởng đến khoảng cách và khả năng băng thông.
Yêu cầu về khoảng cách Xác định chiều dài sợi cần thiết; quá ngắn hoặc quá dài đều có thể dẫn đến kém hiệu quả.
Nhu cầu băng thông Nhu cầu băng thông hiện tại và tương lai ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại cáp quang.
Hạn chế ngân sách Sự khác biệt về chi phí giữa cáp quang đơn mode và đa mode ảnh hưởng đến ngân sách tổng thể của dự án.
Các kịch bản ứng dụng Các ứng dụng khác nhau có thể yêu cầu các loại sợi quang cụ thể để đạt hiệu suất tối ưu.
Những cân nhắc hướng tới tương lai Việc nâng cấp năng lực và những tiến bộ công nghệ có thể ảnh hưởng đến chi phí và các lựa chọn dài hạn.

Các tổ chức phải đánh giá những yếu tố này để đảm bảo khoản đầu tư của họ phù hợp với cả nhu cầu truyền thông hiện tại và tương lai.


Cáp quang đa chế độ và đơn chế độCáp quang đáp ứng các nhu cầu khác nhau. Cáp quang đa mode cung cấp giải pháp tiết kiệm chi phí cho khoảng cách ngắn, chẳng hạn như trong mạng LAN và trung tâm dữ liệu, trong khi cáp quang đơn mode vượt trội trong các ứng dụng đường dài, băng thông cao. Đến năm 2025, những tiến bộ trong công nghệ cáp quang sẽ duy trì tầm quan trọng của cả hai loại, đáp ứng nhu cầu truyền thông đa dạng.

Thông tin quan trọngThị trường cáp quang dự kiến ​​sẽ tăng trưởng đáng kể, được thúc đẩy bởi nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng và các sáng kiến ​​của chính phủ. Các giải pháp chất lượng cao của Dowell đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả chi phí, hỗ trợ sự tăng trưởng này.

Tính năng Sợi đơn mode Cáp quang đa chế độ
Khả năng khoảng cách Lên đến 140 km Lên đến 2 km
Dung lượng băng thông Hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên đến 100 Gbps trở lên. Tốc độ tối đa dao động từ 10 Gbps đến 400 Gbps.
Hiệu quả về chi phí Giá thành cao hơn cho quãng đường ngắn. Tiết kiệm chi phí hơn cho quãng đường ngắn.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt chính giữa cáp quang đơn mode và đa mode là gì?

Cáp quang đơn mode hỗ trợ truyền thông đường dài, băng thông cao với tổn hao tín hiệu tối thiểu. Cáp quang đa mode tiết kiệm chi phí cho khoảng cách ngắn nhưng gặp phải hiện tượng tán xạ mode cao hơn.

Những ngành nào được hưởng lợi nhiều nhất từ ​​cáp quang đa chế độ?

Các ngành công nghiệp như trung tâm dữ liệu, mạng LAN và thiết bị điện tử tiêu dùng đều được hưởng lợi từ cáp quang đa chế độ nhờ giá cả phải chăng và tính phù hợp cho truyền thông tốc độ cao, tầm ngắn.

Tại sao chi phí lắp đặt cáp quang đơn mode lại cao hơn?

Cáp quang đơn mode đòi hỏi lắp đặt chính xác và thiết bị chuyên dụng, bao gồm cả các laser tiên tiến, điều này làm tăng chi phí nhân công và vật liệu so với hệ thống đa mode.


Thời gian đăng bài: 15/04/2025